tu chính án
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sửa đổi, bổ sung: "tu chính án" chỉ một văn bản hoặc đề xuất nhằm thay đổi, điều chỉnh một phần nội dung của một văn bản pháp lý, hiến pháp, hoặc nghị quyết.
- Điều khoản sửa đổi: Trong ngữ cảnh chính trị và luật pháp, "tu chính án" thường dùng để chỉ một điều khoản cụ thể được thêm vào hoặc thay đổi trong một đạo luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc hội đã thông qua tu chính án hiến pháp về quyền con người. (Quốc hội chấp thuận bản sửa đổi hiến pháp liên quan đến quyền con người.)
- Tu chính án này nhằm cập nhật luật thuế cho phù hợp với tình hình mới. (Bản điều chỉnh này có mục đích thay đổi luật thuế để thích ứng với hoàn cảnh hiện tại.)
- Họ đang thảo luận về tu chính án thứ ba của dự luật. (Họ đang bàn bạc về điều khoản sửa đổi thứ ba của dự thảo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đề xuất tu chính án": đưa ra một bản sửa đổi để xem xét.
- Chính phủ đã đề xuất tu chính án về chính sách giáo dục. (Chính phủ trình bày bản sửa đổi liên quan đến chính sách giáo dục.)
"phê chuẩn tu chính án": chấp thuận chính thức bản sửa đổi.
- Quốc hội cần phê chuẩn tu chính án trước khi nó có hiệu lực. (Quốc hội phải chấp nhận bản sửa đổi trước khi nó được áp dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tu chính (động từ): hành động sửa đổi, thay đổi.
- Họ sẽ tu chính luật để phù hợp với thực tế. (Họ sẽ sửa đổi luật để phù hợp với thực tế.)
- Án (dan từ): văn bản, bản án (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Bản án này đã được tòa tuyên. (Văn bản phán quyết này đã được tòa án công bố.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa đổi: hành động làm thay đổi một phần nội dung.
- Bổ sung: thêm vào những điều còn thiếu.
- Điều chỉnh: làm cho phù hợp hơn với yêu cầu.
Thành ngữ liên quan
- Tu chính án hiến pháp: bản sửa đổi các điều khoản trong hiến pháp.
- Tu chính án hiến pháp thường đòi hỏi quy trình phức tạp. (Việc sửa đổi hiến pháp thường yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt.)